Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trực tiếp" (1)

trực tiếp
phát
Tiếng Anh Phó từdirectly
Từ vựng của tôi
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
I want to talk directly with him.

swap_horiz Từ liên quan "trực tiếp" (2)

vòng loại trực tiếp
Tiếng Anh Danh từknockout round/stage
Từ vựng của tôi
Họ chưa bao giờ thua trên sân nhà ở vòng loại trực tiếp.
They have never lost at home in the knockout stage.
truyền trực tiếp
Tiếng Anh Cụm từdirect transmission
Từ vựng của tôi
Dữ liệu được truyền trực tiếp về Trung tâm chỉ huy.
Data is transmitted directly to the Command Center.

format_quote Cụm từ "trực tiếp" (9)

ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
You can drink water directly from the tap in Japan
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
I want to talk directly with him.
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
Avoid direct sunlight and store at room temperature.
Tránh tiếp xúc trực tiếp.
Avoid direct contact.
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
On the set, he directly guided the actors.
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
He was directly benefiting from the referee's decision.
Họ chưa bao giờ thua trên sân nhà ở vòng loại trực tiếp.
They have never lost at home in the knockout stage.
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
The Ministry of Health has selected necessary fields capable of directly meeting the healthcare needs of the people.
Dữ liệu được truyền trực tiếp về Trung tâm chỉ huy.
Data is transmitted directly to the Command Center.